vòng một vòng 2 vòng mông Vòng 4 Vòng 5 Vòng 6 Vòng 7 Vòng 8 Vòng 9 Vòng 10 Vòng 11 Vòng 12 Vòng 13 Vòng 14 Vòng 15 Vòng 16 Vòng 17 Vòng 18 Vòng 19 Vòng đôi mươi Vòng 21 Vòng 22 Vòng 23 Vòng 24 Vòng 25 Vòng 26 Vòng 27 Vòng 28 Vòng 29 Vòng 30 Vòng 31 Vòng 32 Vòng 33 Vòng 34 Vòng Play Off


Bạn đang xem: Lịch thi đấu bóng đá hạng 2 đức

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT 1 - 1Jahn Regensburg10 vs Ingolstadt170 : 1/2-0.920.810 : 1/4-0.870.752 3/4-0.960.8610.77-0.882.093.603.40

FT 3 - 0Fort.Dusseldorf13 vs Hansa Rostock120 : 1/20.84-0.940 : 1/40.980.902 1/20.930.9510.86-0.961.843.654.25

FT 3 - 0Schalke 041 vs Heidenheim70 : 1/20.901.000 : 1/4-0.970.852 3/40.990.8910.75-0.881.903.653.95
FT 1 - 1St. Pauli3 vs Wer.Bremen21/2 : 00.86-0.961/4 : 00.81-0.9330.87-0.991 1/41.000.903.403.752.04
FT 1 - 3Erzgebirge Aue18 vs Hannover 96141/4 : 0-0.910.801/4 : 00.70-0.832 1/20.82-0.9410.85-0.953.403.602.09
FT 2 - 1Sandhausen15 vs Dynamo Dresden160 : 1/4-0.930.820 : 00.73-0.852 1/40.970.911-0.860.742.423.203.10
FT 1 - 0Holstein Kiel11 vs Hamburger61/2 : 0-0.960.861/4 : 00.890.9930.87-0.971 1/40.990.893.704.101.86
FT 2 - 21Paderborn 078 vs Karlsruher90 : 1/20.970.920 : 1/4-0.890.773-0.990.871 1/4-0.930.801.963.803.60
1. Schalke 04 29 16 5 8 59 34 9 2 4 36 21 7 3 4 23 13 25 53
2. Wer.Bremen 29 15 8 6 53 38 7 5 2 24 13 8 3 4 29 25 15 53
3. St. Pauli 29 15 7 7 54 39 10 3 1 33 14 5 4 6 21 25 15 52
4. Darmstadt 29 15 6 8 57 38 8 3 3 31 18 7 3 5 26 đôi mươi 19 51
5. Nurnberg 29 14 7 8 44 38 8 3 4 23 17 6 4 4 21 21 6 49
6. Hamburger 29 11 12 6 51 30 7 6 2 31 16 4 6 4 trăng tròn 14 21 45
7. Heidenheim 29 13 6 10 37 39 9 4 1 24 13 4 2 9 13 26 -2 45
8. Paderborn 07 29 10 11 8 50 41 2 7 6 21 24 8 4 2 29 17 9 41
9. Karlsruher 29 9 12 8 50 44 5 7 3 28 22 4 5 5 22 22 6 39
10. Jahn Regensburg 29 10 8 11 46 41 6 4 5 29 23 4 4 6 17 18 5 38
11. Holstein Kiel 29 10 7 12 38 48 7 2 6 19 22 3 5 6 19 26 -10 37
12. Hansa Rostock 29 10 7 12 36 46 4 3 7 14 21 6 4 5 22 25 -10 37
13. Fort.Dusseldorf 29 9 9 11 38 36 5 5 5 24 18 4 4 6 14 18 2 36
14. Hannover 96 29 9 8 12 29 42 4 5 5 11 17 5 3 7 18 25 -13 35
15. Sandhausen 29 8 10 11 33 46 3 4 7 14 25 5 6 4 19 21 -13 34
16. Dynamo Dresden 29 7 7 15 28 40 5 3 6 17 16 2 4 9 11 24 -12 28
17. Ingolstadt 29 4 7 18 26 55 2 4 8 12 24 2 3 10 14 31 -29 19
18. Erzgebirge Aue 29 4 7 18 27 61 3 2 10 12 29 1 5 8 15 32 -34 19

Lên hạng Playoff Lên hạng PlaysOff Xuống hạng

TR: Số trận T: Số trận win H: Số trận hòa B: Số trận đại bại BT: Số bàn thắng BB: Số bàn thất bại


BÌNH LUẬN:
*

gmai.com


Xem thêm: sổ tay đá quý phong thủy pdf

Ðối tác: Boi tinh yeu, lịch vạn niên, kế hoạch âm , xổ số kiến thiết miền nam, bong da, ket qua bong da, Livescore, Xo So Mien Bac, XSMT XSTD, XSMB