Index making STT Mã môn học Môn học Số tín chỉ Số đề thi
1 INT1003 Tin học cơ sở 1 2 1
2 INT1006 Tin học cơ sở 4 3 0
3 PHY1100 Cơ – Nhiệt 3 2
4 MAT1094 Giải tích 1 5 4
5 FLF1105 Tiếng Anh A1 4 0
*
6 INT2202 Lập trình nâng cao 3 0
7 FLF1106 Tiếng Anh A2 5 0
8 MAT1095 Giải tích 2 5 4
9 MAT1093 Đại số 4 1
*
10 INT2203 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật 3 6
11 INT2204 Lập trình hướng đối tượng 3 3
12 PHI1004 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin 1 2 0
13 PHI1005 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin 2 3 0
14 FLF1107 Tiếng Anh B1 5 0
15 PHY1103 Điện Từ, Điện Quang 3 3
16 MAT1099 Phương pháp tính 2 2
17 MAT1100 Tối ưu hóa 2 2
*
18 INT1050 Toán học rời rạc 4 2
19 INT2206 Nguyên lý hệ điều hành 3 2
20 INT2208 Công nghệ phần mềm 3 2
21 POL1001 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2 0
22 FLF1108 Tiếng Anh B2 5 0
23 INT2205 Kiến trúc máy tính 3 1
*
24 INT2207 Cơ sở dữ liệu 3 4
25 MAT1101 Xác suất thống kê 3 3
26 ELT2035 Tín hiệu và hệ thống 3 0
27 INT2209 Mạng máy tính 3 2
28 ELT3044 Xử lý tín hiệu số 3 0
29 HIS1002 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 3 0
30 INT2044 Lý thuyết thông tin 3 0
31 INT3403 Đồ họa máy tính 3 2
32 BSA2022 Nguyên lý Marketing 3 0
33 INE1150 Kinh tế vi mô 1 3 0
34 INE1151 Kinh tế vĩ mô 1 3 0
*
35 INT3115 Thiết kế giao diện người dùng 3 0
36 INT3110 Phân tích và thiết kế hướng đối tượng 3 1
37 INT3202 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu 3 0
38 INT3306 Phát triển ứng dụng Web 3 0
*
39 INT3507 Các vấn đề hiện đại của CNTT 3 0
40 INT3508 Thực tập chuyên ngành 3 0
41 INT3511 Chuẩn kỹ năng của CNTT 3 0
*
42 ELT2029 Toán trong công nghệ 3 0
43 ELT2028 Chuyên nghiệp trong công nghệ 2 0
44 ELT2031 Mô hình hóa và mô phỏng 2 0
45 INT3117 Kiểm thử và đảm bảo chất lượng phần mềm 3 0
46 INT3105 Kiến trúc phần mềm 3 0
47 INT3106 Phương pháp hình thức 3 0
48 INT3108 Lập trình nhúng và thời gian thực 3 0
49 INT3109 Thu thập và phân tích yêu cầu 3 0
50 INT3111 Quản lý dự án phần mềm 3 0
51 INT3206 Cơ sở dữ liệu phân tán 3 0
52 INT3207 Kho dữ liệu 3 0
53 INT3209 Khai phá dữ liệu 3 0
54 INT3213 Nhập môn an toàn thông tin 3 0
55 INT3217 Lập trình hệ thống 3 0
56 INT3301 Thực hành hệ điều hành mạng Linux 3 2
57 INT3303 Mạng không dây 3 0
58 INT3304 Lập trình mạng 3 0
59 INT3305 Truyền thông đa phương tiện 3 0
60 INT3307 An toàn và an ninh mạng 3 0
61 INT3309 Phân tích và thiết kế mạng máy tính 3 0
62 INT3310 Quản trị mạng 3 0
63 INT3501 Khoa học dịch vụ 3 0
64 INT3505 Kiến trúc hướng dịch vụ 3 0
65 INT3506 Các hệ thống thương mại điện tử 3 0
66 INT3401 Trí tuệ nhân tạo 3 0
67 INT3402 Chương trình dịch 3 0
68 INT3404 Xử lý ảnh 3 0
69 INT3406 Xử lý ngôn ngữ tự nhiên 3 0
70 INT3512 Lập trình thi đấu 3 0